Tiếng Nhật
Phù hợp với các thử nghiệm ở nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và độ ẩm cao đối với các linh kiện, cụm lắp ráp hoặc vật liệu sử dụng ngoài trời. Buồng cũng có thể được dùng cho các thử nghiệm độ bền nhiệt độ cao và thử nghiệm duy trì nhiệt độ ổn định.
Các thử nghiệm nhiệt độ cao/thấp hoặc áp suất thấp có thể tiến hành độc lập hoặc kết hợp, đáp ứng yêu cầu xác minh kết quả thử nghiệm của từng hạng mục đồng thời cung cấp dữ liệu tham chiếu phục vụ quá trình đánh giá cuối cùng, giúp đảm bảo quyết định cân bằng và chính xác trong các điều kiện khí hậu khác nhau.
| Mã thiết bị | KU-216S | KU-1000S | KU-4500S | |
|
Kích thước bên trong (mm) |
W | 600 | 1000 | 1500 |
| H | 600 | 1000 | 1740 | |
| D | 600 | 1000 | 1730 | |
| Thể tích bên trong | 216L | 1000L | 4500L | |
| Độ dao động nhiệt độ | ±0.5°C | ≤ ±0.5°C | ≤ ±0.5°C | |
| Phạm vi nhiệt độ | -70°C ~ +100°C | -70°C ~ +100°C | -40°C ~ +100°C | |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≥100°C, ±3.0°C <100°C, ±2.0°C |
≤±2.0°C | ≤±2.0°C | |
| Tốc độ gia nhiệt | Tốc độ gia nhiệt/làm lạnh 0.7°C đến 1.0°C/phút (Trung bình) | |||
| Phạm vi áp suất | Áp suất bình thường đến 0.5KPa | |||
| Tốc độ giảm áp | Từ áp suất bình thường xuống 1 kPa ≤ 30 phút | |||
| Tốc độ hồi áp | ≤ 10KPa/phút | |||